Hồi mới tập tự mua hàng Trung Quốc, mình từng cảm thấy như đang “lạc” vào một thế giới khác. Mở Taobao lên là thấy hàng loạt chữ tiếng Trung, nào là “已发货”, “包邮”, “现货”, rồi đủ kiểu thuật ngữ vận chuyển mà nhìn thôi đã thấy chóng mặt.
Có lần mình đặt hàng xong mà không hiểu trạng thái đơn đang ở đâu, cứ tưởng shop chưa gửi. Sau mới biết hàng đã tới kho từ mấy ngày trước. Từ đó mình mới nhận ra: muốn tự order hàng Trung Quốc dễ dàng thì ngoài chuyện biết chọn shop, còn phải hiểu các thuật ngữ cơ bản.
Bài viết này giống như một cuốn “từ điển bỏ túi” dành cho người mới bắt đầu. Mình sẽ chia sẻ những từ hay gặp nhất khi mua hàng trên Taobao, 1688 hay Tmall theo kiểu dễ hiểu và thực tế nhất.
Vì sao nên biết các thuật ngữ khi mua hàng Trung Quốc?
Nhiều người nghĩ giờ có Google Dịch rồi nên không cần nhớ làm gì. Đúng là có thể dịch, nhưng thực tế khi mua hàng thường xuyên, việc hiểu sẵn vài thuật ngữ sẽ giúp:
- Đọc thông tin sản phẩm nhanh hơn
- Tránh hiểu nhầm khi đặt hàng
- Theo dõi vận chuyển dễ hơn
- Biết shop đang nói gì
- Hạn chế bị mua sai sản phẩm
Đặc biệt nếu tự order không qua trung gian thì những từ này gần như ngày nào cũng gặp.
Những thuật ngữ cơ bản trên Taobao và 1688
Taobao (淘宝)
Đây là sàn thương mại điện tử bán lẻ lớn nhất Trung Quốc. Có thể hiểu giống Shopee nhưng quy mô lớn hơn rất nhiều.
Trên Taobao thường bán:
- Quần áo
- Mỹ phẩm
- Đồ gia dụng
- Phụ kiện
- Đồ decor
Nếu mua lẻ cho cá nhân thì đây là nơi người mới dễ bắt đầu nhất.
1688 (一六八八)
Nền tảng chuyên bán sỉ. Giá thường rẻ hơn Taobao nhưng nhiều shop yêu cầu mua số lượng lớn.
Ai muốn nhập hàng kinh doanh thường sẽ tìm nguồn trên 1688.
Tmall (天猫)
Đây là nơi tập trung nhiều thương hiệu chính hãng hoặc shop lớn. Giá cao hơn chút nhưng chất lượng thường ổn định hơn.
Các thuật ngữ liên quan đến tình trạng hàng hóa
现货 (Xiàn huò) – Hàng có sẵn
Nếu sản phẩm ghi “现货” nghĩa là shop có sẵn hàng và có thể gửi nhanh.
Mình rất thích mua shop có chữ này vì đỡ phải chờ lâu.
预售 (Yù shòu) – Hàng pre-order
Đây là hàng đặt trước. Shop chưa có sẵn nên thường phải đợi thêm vài ngày hoặc vài tuần mới gửi.
Nhiều người mới không để ý nên cứ tưởng shop giao chậm.
缺货 (Quē huò) – Hết hàng
Sản phẩm đang tạm hết. Nếu đã đặt rồi thì có thể shop sẽ nhắn đổi màu hoặc chờ thêm.
Thuật ngữ về vận chuyển khi mua hàng Trung Quốc
包邮 (Bao yóu) – Miễn phí ship nội địa
Đây là một trong những từ mình thích nhất khi săn hàng.
“包邮” nghĩa là shop hỗ trợ phí ship trong nội địa Trung Quốc. Tuy nhiên vẫn chưa bao gồm phí vận chuyển về Việt Nam.
已发货 (Yǐ fā huò) – Đã gửi hàng
Shop đã đóng gói và gửi đi.
Lúc mới mua mình từng tưởng đây là hàng đã về Việt Nam, nhưng thực ra chỉ mới bắt đầu quá trình vận chuyển thôi.
待发货 (Dài fā huò) – Chờ gửi hàng
Shop đã nhận đơn nhưng chưa gửi.
Nếu trạng thái này kéo dài nhiều ngày thì nên nhắn shop hỏi.
签收 (Qiān shōu) – Đã nhận hàng
Kiện hàng đã được ký nhận thành công.
快递 (Kuài dì) – Đơn vị vận chuyển
Giống như Giao Hàng Nhanh hoặc J&T bên Việt Nam.
Thuật ngữ về đánh giá shop
好评 (Hǎo píng) – Đánh giá tốt
Review tích cực từ khách hàng.
差评 (Chà píng) – Đánh giá xấu
Review tiêu cực. Mình thường đọc phần này khá kỹ vì nhiều feedback thật nằm ở đây.
买家秀 (Mǎi jiā xiù) – Ảnh feedback thật
Đây là phần cực kỳ quan trọng.
Ảnh quảng cáo đôi khi rất lung linh, nhưng “买家秀” mới là ảnh thật khách đã mua. Muốn biết sản phẩm ngoài đời ra sao thì nên xem mục này đầu tiên.
Các thuật ngữ liên quan đến size và màu sắc

均码 (Jūn mǎ) – Freesize
Không phải ai mặc cũng vừa đâu nhé.
Nhiều món ghi freesize nhưng thực tế chỉ phù hợp người khá nhỏ.
大码 (Dà mǎ) – Size lớn
Dành cho form ngoại cỡ hoặc big size.
小码 (Xiǎo mǎ) – Size nhỏ
Form nhỏ hơn bình thường.
Ngoài ra màu sắc thường ghi bằng tiếng Trung như:
- 黑色: màu đen
- 白色: màu trắng
- 粉色: màu hồng
- 蓝色: màu xanh
- 红色: màu đỏ
Mới đầu nhìn hơi rối nhưng dùng vài lần sẽ quen rất nhanh.
Những từ khóa giúp tìm sản phẩm dễ hơn
Sau này mua quen, mình hay dùng thêm vài từ khóa để tìm đúng kiểu hàng mình muốn.
Ví dụ:
- 女装: đồ nữ
- 男装: đồ nam
- 鞋子: giày dép
- 包包: túi xách
- 饰品: phụ kiện
- 家居: đồ gia dụng
Biết vài từ cơ bản thôi cũng giúp tìm kiếm nhanh hơn rất nhiều so với chỉ dùng hình ảnh.
Kinh nghiệm thực tế cho người mới tự order
Sau khá nhiều lần tự mua hàng Trung Quốc, mình thấy có vài điều rất đáng nhớ:
- Đừng chỉ nhìn giá rẻ
- Luôn xem feedback thật
- Ưu tiên shop có nhiều lượt mua
- Đọc kỹ bảng size
- Kiểm tra phí ship trước khi thanh toán
Ngoài ra, nếu chưa tự tin thì nên bắt đầu bằng những món nhỏ để làm quen quy trình.
Kết luận
Tự mua hàng Trung Quốc lúc đầu có thể hơi “hack não”, nhất là khi gặp quá nhiều thuật ngữ lạ. Nhưng thật ra chỉ cần hiểu vài từ cơ bản là mọi thứ sẽ dễ dàng hơn rất nhiều.
Mình từng mất khá nhiều thời gian để làm quen, nhưng sau khi hiểu cách đọc thông tin sản phẩm và trạng thái vận chuyển thì việc order trở nên đơn giản hơn hẳn.
Hy vọng “từ điển thuật ngữ bỏ túi” này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi mua hàng trên Taobao hay 1688. Tin mình đi, chỉ cần qua vài đơn đầu tiên thôi, bạn sẽ thấy việc săn đồ Trung Quốc vừa vui vừa dễ nghiện. https://lazo.vn
